kịch phát
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra một cách đột ngột, dữ dội và nghiêm trọng: Dùng để mô tả sự bùng phát, diễn biến hoặc chuyển biến của một tình trạng (thường là bệnh lý, xung đột) một cách rất nhanh chóng, mạnh mẽ và cấp tính.
- Có tính chất cấp tính, trầm trọng: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự tiến triển nhanh chóng của một sự việc, thường theo chiều hướng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng viêm phổi kịch phát. (Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng viêm phổi bùng phát dữ dội.)
- Cuộc xung đột giữa hai phe bỗng trở nên kịch phát, không thể kiểm soát. (Cuộc xung đột giữa hai phe đột nhiên trở nên dữ dội, không thể kiểm soát.)
- Cơn đau của anh ấy diễn ra một cách kịch phát, khiến mọi người lo lắng. (Cơn đau của anh ấy diễn ra một cách đột ngột và dữ dội, khiến mọi người lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Thuật ngữ chuyên môn thường dùng để mô tả giai đoạn bệnh trở nặng đột ngột hoặc sự bùng phát cấp tính của các triệu chứng.
- Giai đoạn kịch phát của bệnh hen suyễn cần được xử trí ngay lập tức. (Giai đoạn bùng phát dữ dội của bệnh hen suyễn cần được xử trí ngay lập tức.)
Trong phân tích tình hình: Dùng để mô tả sự leo thang đột ngột và nghiêm trọng của một cuộc khủng hoảng, tranh chấp.
- Tình hình chính trị trong khu vực có nguy cơ chuyển biến kịch phát. (Tình hình chính trị trong khu vực có nguy cơ chuyển biến đột ngột và nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Kịch tính (tính từ): Mang tính chất như trong kịch, căng thẳng, hồi hộp, thường dùng trong nghệ thuật hoặc đời sống.
- Phim có nhiều tình tiết kịch tính. (Phim có nhiều tình tiết căng thẳng, hồi hộp.)
Bộc phát (tính từ/động từ): Phát ra, bùng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ, có thể dùng cho cảm xúc, bệnh tật, xung đột.
- Cơn giận bộc phát khó kiềm chế. (Cơn giận bùng lên đột ngột khó kiềm chế.)
Từ đồng nghĩa
- Bùng phát: Nổ ra, phát triển mạnh đột ngột (thường dùng cho dịch bệnh, cháy rừng, xung đột).
- Cấp tính: Diễn ra nhanh, mạnh và nghiêm trọng trong một thời gian ngắn (thường dùng trong y học).
- Ác tính: Diễn biến xấu, nghiêm trọng, nguy hiểm (thường dùng cho bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Mãn tính: Kéo dài dai dẳng, tiến triển chậm (thường dùng cho bệnh tật).
- Âm ỉ: Diễn ra kéo dài ở mức độ nhẹ, chưa bộc lộ rõ ràng.
- Ổn định: Ở trạng thái không thay đổi đột ngột, không có diễn biến xấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kịch phát" chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh trang trọng, chuyên môn (y tế, phân tích chính trị - xã hội, báo cáo) hoặc trong văn viết để mô tả sự việc nghiêm trọng.
- Trong đời sống hàng ngày, khi nói về bệnh tật đột ngột, người ta có thể dùng các từ thông dụng hơn như "trở nặng đột ngột", "bùng phát".